字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚古拐
脚古拐
Nghĩa
1.见"脚骨拐"。
Chữ Hán chứa trong
脚
古
拐
脚古拐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台