字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚柞
脚柞
Nghĩa
1.一种木制的脚镣。旧时流行于四川省西北部一带。
Chữ Hán chứa trong
脚
柞