字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚梯
脚梯
Nghĩa
1.固定在火车上﹐备上下车用的梯子。
Chữ Hán chứa trong
脚
梯