字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脚癣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚癣
脚癣
Nghĩa
皮肤病,病原体是一种霉菌,多发生在脚趾之间。症状是起水泡,奇痒,抓破后流黄水,严重时溃烂。通称脚气。
Chữ Hán chứa trong
脚
癣