字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚碰脚
脚碰脚
Nghĩa
1.比喻彼此不相上下或关系密切。
Chữ Hán chứa trong
脚
碰