字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚跟
脚跟
Nghĩa
脚的后部◇立定~(站得稳,不动摇)。也作脚根。
Chữ Hán chứa trong
脚
跟