字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚踏
脚踏
Nghĩa
1.放在炕前或椅前供垫脚用的矮木凳。
Chữ Hán chứa trong
脚
踏