字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚踏实地
脚踏实地
Nghĩa
形容做事踏实认真。
Chữ Hán chứa trong
脚
踏
实
地