字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚踝
脚踝
Nghĩa
1.小腿与脚之间左右两侧的突起部分。
Chữ Hán chứa trong
脚
踝