脚钩

Nghĩa

1.高空作业时套在脚上的一种用具﹐可钩住木杆﹐使两脚交替上下。

Chữ Hán chứa trong

脚钩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台