字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚钩
脚钩
Nghĩa
1.高空作业时套在脚上的一种用具﹐可钩住木杆﹐使两脚交替上下。
Chữ Hán chứa trong
脚
钩
脚钩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台