脚镣手铐

Nghĩa

1.套在犯人手脚上的刑具。亦喻难以解脱的种种束缚。

Chữ Hán chứa trong

脚镣手铐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台