字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脚镣手铐
脚镣手铐
Nghĩa
1.套在犯人手脚上的刑具。亦喻难以解脱的种种束缚。
Chữ Hán chứa trong
脚
镣
手
铐
脚镣手铐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台