字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脡祭
脡祭
Nghĩa
1.古称供祭祀用的鲜鱼。
Chữ Hán chứa trong
脡
祭