字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脡脊
脡脊
Nghĩa
1.牲体脊骨的中间部分。
Chữ Hán chứa trong
脡
脊