字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脢腓
脢腓
Nghĩa
1.《易.咸》"九五﹐咸其脢。"又"六二﹐咸其腓。"咸﹐卦名﹐上兑下艮﹐象征夫妇结合﹐后因以"脢腓"比喻不可分离的关系。
Chữ Hán chứa trong
脢
腓