字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脯醢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脯醢
脯醢
Nghĩa
1.佐酒的菜肴。 2.古代酷刑。处斩之后剁肉成泥。
Chữ Hán chứa trong
脯
醢