字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脱档
脱档
Nghĩa
1.指某种商品生产或供应暂时中断。
Chữ Hán chứa trong
脱
档