字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脱簪珥
脱簪珥
Nghĩa
1.取下簪珥等首饰﹐表示自责请罪。
Chữ Hán chứa trong
脱
簪
珥