字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脱肛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脱肛
脱肛
Nghĩa
1.病名。肛管和直肠自肛门脱出。长期的便秘﹑腹泻﹑痔疮等都能引起。
Chữ Hán chứa trong
脱
肛