字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脱腕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脱腕
脱腕
Nghĩa
1.《新唐书.苏飂传》"玄宗平内难﹐书诏填委。独飂在太极后阁﹐口所占授﹐功状百绪﹐轻重无所差。书吏白曰'丐公徐之﹐不然﹐手腕脱矣。'"后以"脱腕"形容书写用力且极其迅速。
Chữ Hán chứa trong
脱
腕