字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脱裦
脱裦
Nghĩa
1.布谷鸟的别称。因鸣声而得名。
Chữ Hán chứa trong
脱
裦