字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脱貂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脱貂
脱貂
Nghĩa
1.《晋书.阮孚传》"迁黄门侍郎﹐散骑常侍﹐尝以金貂换酒﹐复为所司弹劾。"后因以"脱貂"形容放任不羁。
Chữ Hán chứa trong
脱
貂