字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脱颐
脱颐
Nghĩa
1.谓大笑时下颌脱臼﹐即今所谓笑脱下巴。
Chữ Hán chứa trong
脱
颐