字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脾味 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脾味
脾味
Nghĩa
1.脾性﹐脾气。亦指对事物的爱好﹑憎恶。
Chữ Hán chứa trong
脾
味