字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脾土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脾土
脾土
Nghĩa
1.即脾脏。中医以五行之说释五脏﹐脾属土﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
脾
土