字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脾家
脾家
Nghĩa
1.脾脏所在之处。泛指腹部。
Chữ Hán chứa trong
脾
家