字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脾气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脾气
脾气
Nghĩa
1.脾脏之气。中医认为人体之有五脏﹐犹自然界之有五行。五脏之间运行失常﹐则生各种疾病。 2.人的习性。亦借指事物的特性。 3.怒气;容易发怒的性情。
Chữ Hán chứa trong
脾
气