字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
脾胃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
脾胃
脾胃
Nghĩa
比喻脾气、习性这篇文章正合他的脾胃|两人脾胃相投。
Chữ Hán chứa trong
脾
胃