腆洗

Nghĩa

1.谓设膳涤器﹐以奉长者。语出《书.酒诰》"厥父母庆﹐自洗腆﹐致用酒。"

Chữ Hán chứa trong

腆洗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台