字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腆洗
腆洗
Nghĩa
1.谓设膳涤器﹐以奉长者。语出《书.酒诰》"厥父母庆﹐自洗腆﹐致用酒。"
Chữ Hán chứa trong
腆
洗
腆洗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台