字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腊糟
腊糟
Nghĩa
1.冬日酿酒的酒糟。用于腌制食物。
Chữ Hán chứa trong
腊
糟