字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腊肥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腊肥
腊肥
Nghĩa
1.指冬至到大寒时给小麦等越冬作物施的肥。
Chữ Hán chứa trong
腊
肥