字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腋臭
腋臭
Nghĩa
1.腋窝发出的异臭。俗称狐臭。
Chữ Hán chứa trong
腋
臭