字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腌造 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腌造
腌造
Nghĩa
1.用盐或酱等浸渍加工鱼肉蔬菜瓜果等。
Chữ Hán chứa trong
腌
造