字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腌里巴舎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腌里巴舎
腌里巴舎
Nghĩa
1.方言。极为肮脏。
Chữ Hán chứa trong
腌
里
巴
舎