字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腌febe(ā-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腌febe(ā-)
腌febe(ā-)
Nghĩa
①脏身上腌fe6eK懒耍快洗洗。②恶劣;卑鄙这个腌fe6eF貌牛却原来这等欺负人|腌fe6e9吹薄
Chữ Hán chứa trong
腌
f
e
b
(
ā
-
)