字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腚后跟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腚后跟
腚后跟
Nghĩa
1.指跟随某个头目专事谄媚奉承﹑助纣为虐的人。
Chữ Hán chứa trong
腚
后
跟