字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腥臊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腥臊
腥臊
Nghĩa
1.腥臭;腥臭的气味。 2.泛指水产动物。 3.借喻丑恶的事物。 4.借指寇盗﹑叛军等。
Chữ Hán chứa trong
腥
臊