字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腭化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腭化
腭化
Nghĩa
1.发某一辅音时﹐因舌面抬高﹐接近硬腭﹐具有舌面音色彩﹐称为腭化。也有辅音被后面舌位高的前元音所同化而形成的。如今声母j﹑q﹑x﹐即古声母g﹑k﹑h经腭化而成。
Chữ Hán chứa trong
腭
化