字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腮腺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腮腺
腮腺
Nghĩa
1.两耳下部的唾液腺﹐是唾液腺中最大的一对﹐所分泌的唾液含大量的消化酶。参见"唾液腺"。
Chữ Hán chứa trong
腮
腺