字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腯肥
腯肥
Nghĩa
1.古时祭祀用的猪。 2.肥壮。为形容祭祀所用牲畜之词。
Chữ Hán chứa trong
腯
肥