字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腰椎
腰椎
Nghĩa
1.腰部的椎骨。共有五块﹐较胸椎大。
Chữ Hán chứa trong
腰
椎
腰椎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台