字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹俭
腹俭
Nghĩa
1.胸中贫乏。比喻学问浅少。
Chữ Hán chứa trong
腹
俭