字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹地
腹地
Nghĩa
靠近中心的地区;内地深入~。
Chữ Hán chứa trong
腹
地