字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹坚
腹坚
Nghĩa
1.谓冰结得既厚且坚。
Chữ Hán chứa trong
腹
坚
腹坚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台