字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹婚
腹婚
Nghĩa
1.旧时由双方父母给胎儿预定的婚姻。
Chữ Hán chứa trong
腹
婚