字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹心相照
腹心相照
Nghĩa
1.犹言肝胆相照。谓人与人之间以赤诚相待。
Chữ Hán chứa trong
腹
心
相
照