字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腹案 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹案
腹案
Nghĩa
①内心考虑的方案他初步有了个~。②指已经拟定而尚未公开的方案这是他们经过半年研究得出的~。
Chữ Hán chứa trong
腹
案