字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹热肠慌
腹热肠慌
Nghĩa
1.元曲俗语。形容焦急﹑慌乱。
Chữ Hán chứa trong
腹
热
肠
慌
腹热肠慌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台