字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹疾
腹疾
Nghĩa
1.腹泻等肠胃病。
Chữ Hán chứa trong
腹
疾