字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹笥
腹笥
Nghĩa
笥书箱。腹中的学问谈经腹笥空|数年之后,腹笥渐满。
Chữ Hán chứa trong
腹
笥