字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹肠
腹肠
Nghĩa
1.肚肠﹐肚子。指吸收﹑消化食物的器官。
Chữ Hán chứa trong
腹
肠